book of isaiah

book of isaiah

A scholar carefully turns the pages of the Book of Isaiah.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Sách của Tiên tri Isaiah: "Book of Isaiah" một cuốn sách trong Kinh Cựu Ước của Kitô giáo Do Thái giáo, chứa đựng các lời tiên tri của Tiên tri Isaiah. Cuốn sách này bao gồm các thông điệp về sự phán xét, sự cứu rỗi, lời hứa về một Đấng -si-a.

dụ sử dụng
  • (Sách của Tiên tri Isaiah một trong những sách tiên tri chính trong Kinh Thánh.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Sách của Tiên tri Isaiah để hiểu về lời tiên tri của người Israel cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Book of Isaiah" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, học thuật, hoặc khi thảo luận về văn học Kinh Thánh.
    • The Book of Isaiah is divided into two main sections: Proto-Isaiah and Deutero-Isaiah. (Sách của Tiên tri Isaiah được chia thành hai phần chính: Isaiah thứ nhất Isaiah thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Isaiah (Danh từ riêng): Tên của vị tiên tri, người được cho tác giả của cuốn sách.

    • Isaiah was a prophet in the 8th century BCE. (Isaiah một tiên tri vào thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên.)
  • Prophetic book (Danh từ): Sách tiên tri, một thể loại sách trong Kinh Thánh.

    • The Book of Isaiah is a prophetic book. (Sách của Tiên tri Isaiah một sách tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Isaiah's prophecies (Danh từ số nhiều): Các lời tiên tri của Isaiah, thường dùng để chỉ nội dung của cuốn sách.

    • Isaiah's prophecies include warnings about judgment and promises of restoration. (Các lời tiên tri của Isaiah bao gồm cảnh báo về sự phán xét lời hứa về sự phục hồi.)
  • The prophecy of Isaiah (Danh từ): Lời tiên tri của Isaiah, cách nói trang trọng hơn.

    • The prophecy of Isaiah is quoted frequently in the New Testament. (Lời tiên tri của Isaiah được trích dẫn thường xuyên trong Tân Ước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Book of Isaiah" đây một danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Isaiah's vision" (Thành ngữ): Cách nói ẩn dụ chỉ một viễn cảnh hoặc lời tiên tri về tương lai.
    • The politician's speech was like Isaiah's vision of peace. (Bài phát biểu của chính trị gia giống như viễn cảnh hòa bình của Isaiah.)